lễ độ

  1. poli; bien élevé
    • Con người lễ độ
      homme bien élevé
    • Học sinh lễ độ
      élève poli
  2. politesse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

lễ độ
Người học sinh chào cô giáo với thái độ lễ độ.